đề cao

đề cao

Chúng ta cần đề cao tinh thần trách nhiệm trong công việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá cao, coi trọng: Hành động công nhận, tôn vinh giá trị, tầm quan trọng hoặc phẩm chất tốt đẹp của một người, một sự việc, một nguyên tắc nào đó.
    • Nhấn mạnh, làm nổi bật: Hành động chú trọng, làm cho một vấn đề, một khía cạnh nào đó trở nên quan trọng được chú ý hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng ta cần đề cao tinh thần trách nhiệm trong công việc. (Chúng ta cần coi trọng tinh thần trách nhiệm trong công việc.)
    • Bài báo này đề cao những đóng góp thầm lặng của các tình nguyện viên. (Bài báo này tôn vinh những đóng góp thầm lặng của các tình nguyện viên.)
    • Luật mới đề cao quyền lợi của người tiêu dùng. (Luật mới nhấn mạnh/quan tâm đến quyền lợi của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đề cao cảnh giác": Thường dùng trong văn cảnh an ninh, quốc phòng hoặc cảnh báo, có nghĩanâng cao mức độ cảnh giác, thận trọng để phòng ngừa rủi ro, nguy hiểm.

    • Toàn dân đề cao cảnh giác trước các thủ đoạn lừa đảo. (Toàn dân nâng cao cảnh giác trước các thủ đoạn lừa đảo.)
  • "Tự đề cao": Hành động tự đánh giá mình quá cao, thường mang hàm ý tiêu cực về sự kiêu ngạo, tự mãn.

    • Anh ta thói quen tự đề cao bản thân một cách thái quá. (Anh ta thói quen tự đánh giá bản thân mình quá cao một cách thái quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôn vinh (động từ): Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ vinh danh một cách trang trọng, thường dùng cho cá nhân hoặc tập thể cống hiến lớn.

    • Lễ mít tinh nhằm tôn vinh các anh hùng liệt sĩ. (Lễ mít tinh nhằm vinh danh các anh hùng liệt sĩ.)
  • Cói trọng (động từ): Xem quan trọng, đáng được quan tâm, chú ý.

    • Công ty rất coi trọng ý kiến đóng góp của nhân viên. (Công ty rất xem trọng ý kiến đóng góp của nhân viên.)
  • Nhấn mạnh (động từ): Làm cho ý tưởng, nội dung nào đó trở nên rõ ràng được chú ý hơn.

    • Diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục. (Diễn giả làm nổi bật tầm quan trọng của giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Tán dương: Khen ngợi, ca tụng.
  • Truy tôn: Tôn vinh, suy tôn (thường sau khi qua đời).
  • Nâng cao: Làm chomức độ cao hơn (có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần, nhưng "nâng cao" mang tính cụ thể, khách quan hơn "đề cao" - thiên về đánh giá chủ quan).
Các cụm từ liên quan
  • Đề cao phẩm giá: Làm cho phẩm giá, giá trị con người được tôn trọng nâng lên.

    • Một xã hội văn minh một xã hội biết đề cao phẩm giá con người. (Một xã hội văn minh một xã hội biết tôn trọng nâng cao phẩm giá con người.)
  • Đề cao vai trò: Làm nổi bật, nhấn mạnh tầm quan trọng của vị trí, chức năng của ai đó hoặc cái đó.

    • Văn kiện đề cao vai trò then chốt của khoa học công nghệ. (Văn kiện nhấn mạnh vai trò then chốt của khoa học công nghệ.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Đề cao quá hóa hỏng": (Thành ngữ hàm ý) Việc ca ngợi, tán dương một ai đó hoặc điều đó quá mức có thể dẫn đến tác dụng ngược, khiến đối tượng trở nên tự mãn hoặc sự việc bị méo mó, không còn đúng với giá trị thực.
    • Cậu đừng khen nhiều quá, đề cao quá hóa hỏng đấy. (Cậu đừng khen nhiều quá, khen quá rồi sẽ hại đấy.)

Từ chứa "đề cao"